hạt nhân
Định nghĩa
Ví dụ
“Năng lượng hạt nhân.”
“Tia α là dòng các hạt nhân ⁴₂He.”
“Hạt nhân của phong trào.”
“Gia đình là hạt nhân của xã hội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free