HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hạt nhân

Danh từ CEFR B2
[haːt̚˧˨ʔ ɲən˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần trung tâm của nguyên tử, nơi tập trung hầu hết khối lượng nguyên tử, mang điện tích dương.
  2. Bộ phận có vai trò làm trung tâm, nòng cốt cho những bộ phận khác trong một hệ thống.

Từ tương đương

Ví dụ

“Năng lượng hạt nhân.”
Tia α là dòng các hạt nhân ⁴₂He.”
“Hạt nhân của phong trào.”
Gia đình là hạt nhân của xã hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạt nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free