Meaning of hạt nhân | Babel Free
/[haːt̚˧˨ʔ ɲən˧˧]/Định nghĩa
- Phần trung tâm của nguyên tử, nơi tập trung hầu hết khối lượng nguyên tử, mang điện tích dương.
- Bộ phận có vai trò làm trung tâm, nòng cốt cho những bộ phận khác trong một hệ thống.
Ví dụ
“Năng lượng hạt nhân.”
“Tia α là dòng các hạt nhân ⁴₂He.”
“Hạt nhân của phong trào.”
“Gia đình là hạt nhân của xã hội.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.