HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hạt giống | Babel Free

Noun CEFR B2
/[haːt̚˧˨ʔ zəwŋ͡m˧˦]/

Định nghĩa

  1. Hạt dùng để gây giống.
  2. Thường dùng để ví người hoặc còn trẻ có rất nhiều triển vọng, hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.

Từ tương đương

English seed

Ví dụ

“Chọn các đội hạt giống để chia bảng thi đấu”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hạt giống used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course