Nghĩa của húi cua | Babel Free
huj˧˥ kwaː˧˧Định nghĩa
(mái tóc) cắt rất cao và ngắn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free