Nghĩa của hóng gió | Babel Free
[hawŋ͡m˧˦ zɔ˧˦]Từ tương đương
English
take the air
Tiếng Việt
hóng mát
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free