Nghĩa của hé mở | Babel Free
hɛ˧˥ mə̰ː˧˩˧Định nghĩa
- Mở một ít.
- Bắt đầu lộ ra.
Ví dụ
“Cửa mới hé mở đã có người xông vào”
“Câu chuyện bí mật đã hé mở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free