Nghĩa của hàng giậu | Babel Free
ha̤ːŋ˨˩ zə̰ʔw˨˩Định nghĩa
Bờ rào.
Ví dụ
“Trồng cây cúc tần làm hàng giậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free