Nghĩa của GTVT | Babel Free
Định nghĩa
initialism of giao thông vận tải (“traffic and transport”)
abbreviation, alt-of, initialism
Ví dụ
“Bộ GTVT”
Ministry of Traffic and Transport
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free