HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giờ G | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zə̤ː˨˩ zə˧˧

Định nghĩa

Thời điểm dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.

Từ tương đương

Deutsch Stunde Null
English H-hour
Suomi h-hetki
Français heure H
한국어 H아워
Nederlands uur U
Polski godzina W
Português hora H
Русский время Ч

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giờ G được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free