HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giờ G

Danh từ CEFR B2
zə̤ː˨˩ zə˧˧

Định nghĩa

Thời điểm dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.

Từ tương đương

EnglishH-hour
Françaisheure H
6 more languages
Suomih-hetki
한국어H아워
Nederlandsuur U
Polskigodzina W
Portuguêshora H
Русскийвремя Ч

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giờ G được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free