HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giọng ca

Danh từ CEFR B2
[zawŋ͡m˧˨ʔ kaː˧˧]

Định nghĩa

vocals; singing voice

Từ tương đương

7 more languages
Ελληνικάφωνητικά
日本語歌声
한국어노랫소리
Nederlandszangstem
Polskigłos
Svenskasångröst

Ví dụ

“...biểu diễn các bài hát bằng giọng ca của bản thân mình...”

...perform songs with their own vocals...

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giọng ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free