Nghĩa của giọng ca | Babel Free
[zawŋ͡m˧˨ʔ kaː˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“...biểu diễn các bài hát bằng giọng ca của bản thân mình...”
...perform songs with their own vocals...
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free