HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giấy vệ sinh | Babel Free

Noun CEFR C1
/[zəj˧˦ ve˧˨ʔ sïŋ˧˧]/

Định nghĩa

Giấy mềm, dễ thấm nước và có khả năng tự hoại, dùng để đi đại tiện hoặc dùng vào những việc vệ sinh cá nhân.

Từ tương đương

English toilet paper

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giấy vệ sinh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course