Nghĩa của giảng luận | Babel Free
za̰ːŋ˧˩˧ lwə̰ʔn˨˩Định nghĩa
Giảng giải luận bàn.
Ví dụ
“Triết học giảng luận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free