Nghĩa của giải binh | Babel Free
za̰ːj˧˩˧ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
Cho quân đội nghỉ ngơi không chiến đấu nữa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free