Meaning of Giả Hạc | Babel Free
/za̰ː˧˩˧ ha̰ːʔk˨˩/Định nghĩa
Giả Hạc tên một loài hoa Lan được các cụ ngày xưa gọi một cách ví von. Hình thái giống chim Hạc nhưng không phải chim Hạc nên là một con Hạc giả. Nhìn là chim Hạc nhưng lại không phải chim Hạc.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.