HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Giơ-ne-vơ

Danh từ CEFR B2
[zəː˧˧ nɛ˧˧ vəː˧˧]

Định nghĩa

  1. Geneva (the capital city of Geneva canton, Switzerland)
  2. Geneva (a canton of Switzerland)

Từ tương đương

EnglishGeneva
Españolginebra
FrançaisGenève
24 more languages
العربيةجنيف
DeutschGenf
ΕλληνικάΓενεύη
SuomiGeneve
GalegoXenebra
Bahasa IndonesiaJenewa
ItalianoGinevra
한국어제네바
LatinaGenava
NederlandsGenève
PolskiGenewa
Portuguêsgenebra
SvenskaGenève
TürkçeCenevre
中文日內瓦
繁體中文日內瓦

Ví dụ

“Hiệp định Giơ-ne-vơ”

the Geneva Agreement

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giơ-ne-vơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free