HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giô-suê | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[zo˧˧ swe˧˧]

Định nghĩa

Joshua

Từ tương đương

العربية يشوع يوشع
Bosanski Isus
Català Josuè
Čeština Jozue Kniha Jozue
Cymraeg Josua
Dansk Josva
Deutsch Josua
Ελληνικά Ιησούς του Ναυή
English Joshua
Español Josué
Eesti Joosua
Suomi Joosua
Français Joshua Josué
ʻŌlelo Hawaiʻi Iosua
עברית יהושע
हिन्दी यहोशू
Hrvatski Isus
Հայերեն Հեսու
Bahasa Indonesia Yosua
Italiano Giosuè
ქართული იესო
Қазақша Ешуа
한국어 여호수아
Latina Iosue
Lietuvių Jozuės knyga
മലയാളം യോശുവ
Malti Ġożwè
Nederlands Jozua
Português Josué
Slovenčina Jozue
Slovenščina Jozue
Српски Isus
Svenska Josua
Kiswahili Yoshua
தமிழ் யோசுவா
Türkçe Yuşa

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giô-suê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free