HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giá trị trao đổi | Babel Free

Noun CEFR C2
/[zaː˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ t͡ɕaːw˧˧ ʔɗoj˧˩]/

Định nghĩa

Hình thức biểu hiện của giá trị, thể hiện ở tỉ lệ trao đổi giữa hàng hoá này với hàng hoá khác.

Từ tương đương

English exchange value

Ví dụ

“Giá trị trao đổi hàng hoá.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giá trị trao đổi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course