Nghĩa của ghế dựa | Babel Free
ɣe˧˥ zɨ̰ʔə˨˩Định nghĩa
Ghế có chỗ dựa lưng nhưng không có chỗ tì tay.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free