HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ganh đua | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɣajŋ̟˧˧ ʔɗuə˧˧]

Định nghĩa

Ra sức giành lấy phần thắng, phần hơn.

Từ tương đương

Bosanski rival
Deutsch rivalisieren
Ελληνικά αμιλλώμαι
English rival to compete
Suomi kilpailla
Français Rival rival
Hrvatski rival
Bahasa Indonesia konkuren
Português rival rival
Српски rival
Türkçe aşık atmak
Tiếng Việt đối địch

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ganh đua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free