HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ganh đua

Động từ CEFR B2
[ɣajŋ̟˧˧ ʔɗuə˧˧]

Định nghĩa

Ra sức giành lấy phần thắng, phần hơn.

Từ tương đương

FrançaisRival
11 more languages
Bosanskirival
Ελληνικάαμιλλώμαι
Hrvatskirival
Bahasa Indonesiakonkuren
Portuguêsrival
Српскиrival
Türkçeaşık atmak
Tiếng Việtđối địch

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ganh đua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free