HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dịch hạch

Danh từ CEFR B2
[zïk̟̚˧˨ʔ hajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bệnh dịch do một loại vi khuẩn từ bọ chét của chuột đã nhiễm bệnh truyền sang người, gây sốt, nổi hạch hoặc viêm phổi.

Từ tương đương

Englishplague

Ví dụ

“Diệt chuột để phòng bệnh dịch hạch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dịch hạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free