Nghĩa của dịch dã | Babel Free
zḭ̈ʔk˨˩ zaʔa˧˥Định nghĩa
Trạng thái bệnh dịch hoành hành.
Ví dụ
“Quê đang dịch dã thế này, đi đâu ?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free