HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dòng họ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zawŋ͡m˨˩ hɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Các thế hệ con cháu cùng một tổ tiên.

Từ tương đương

Bosanski član
English clan
Hrvatski član
Српски član

Ví dụ

“Công việc công chứ không phải việc của riêng gì dòng họ của ai (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dòng họ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free