Nghĩa của dãy núi | Babel Free
[zaj˦ˀ˥ nuj˧˦]Định nghĩa
Một loạt các ngọn núi liền kề với nhau, thường nằm trên một đường thẳng.
Từ tương đương
Afrikaans
gebergte
বাংলা
পর্বতমালা
Dansk
bjergkæde
Deutsch
Gebirgskette
Ελληνικά
οροσειρά
English
mountain range
Esperanto
montaro
Suomi
vuorijono
हिन्दी
पर्वतश्रेणी
Հայերեն
լեռնաշղթա
Íslenska
fjallgarður
日本語
山脈
ქართული
მთაგრეხილი
한국어
산맥
Lietuvių
kalnagūbris
मराठी
पर्वतरांग
Nederlands
gebergte
Polski
pasmo górskie
Português
cordilheira
Română
catenă
Svenska
bergskedja
Kiswahili
safu ya milima
ไทย
เทือกเขา
Українська
гірськи́й хребе́т
Ví dụ
“Dãy núi Himalaya”
“Dãy núi Hoàng Liên Sơn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free