HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dãy núi

Danh từ CEFR B2
[zaj˦ˀ˥ nuj˧˦]

Định nghĩa

Một loạt các ngọn núi liền kề với nhau, thường nằm trên một đường thẳng.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“Dãy núi Himalaya”
“Dãy núi Hoàng Liên Sơn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dãy núi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free