HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dãy núi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaj˦ˀ˥ nuj˧˦]

Định nghĩa

Một loạt các ngọn núi liền kề với nhau, thường nằm trên một đường thẳng.

Từ tương đương

Afrikaans gebergte
বাংলা পর্বতমালা
Català serra serra serrà serralada
Čeština pohoří pohoří
Dansk bjergkæde
Deutsch Gebirgskette
Ελληνικά οροσειρά
English mountain range
Esperanto montaro
Suomi vuorijono
Galego corda cordal fial serra
Հայերեն լեռնաշղթա
Bahasa Indonesia barisan pegunungan pergunungan
Íslenska fjallgarður
日本語 山脈
ქართული მთაგრეხილი
한국어 산맥
Lietuvių kalnagūbris
मराठी पर्वतरांग
Nederlands gebergte
Português cordilheira
Română catenă
Svenska bergskedja
Kiswahili safu ya milima
Українська гірськи́й хребе́т

Ví dụ

“Dãy núi Himalaya”
“Dãy núi Hoàng Liên Sơn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dãy núi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free