Meaning of chuyển tự | Babel Free
/[t͡ɕwiən˧˩ tɨ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Bồi dưỡng, đào tạo cán bộ về một chuyên ngành trong thời gian ngắn.
- Hành động chuyển từ của một ngôn ngữ nọ hay ngôn ngữ khác.
Từ tương đương
English
Transliterate
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.