Nghĩa của chuyên môn | Babel Free
[t͡ɕwiən˧˧ mon˧˧]Định nghĩa
Lĩnh vực kiến thức riêng của một ngành khoa học, kỹ thuật.
Ví dụ
“Trình độ chuyên môn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free