HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuyên ngành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕwiən˧˧ ŋajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

thuật ngữ để chỉ một mảng, một phần của một lĩnh vực bao gồm các vấn đề, sự việc hoặc công việc có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Từ tương đương

English specialty

Ví dụ

“Chuyên ngành Luật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuyên ngành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free