HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuyên khảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕwiən˧˧ xaːw˧˩]

Định nghĩa

monograph

Từ tương đương

Čeština monografie
Ελληνικά μονογραφία
English Monograph
Español monografía
Français monographie
Magyar monográfia
Italiano monografia
日本語 モノグラフ
Қазақ тілі монография
한국어 모노그래프
Polski monografia
Português monografia
Română monografie
Русский монография
Shqip monografi
Svenska monografi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuyên khảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free