Nghĩa của choạc | Babel Free
Định nghĩa
- Giạng ra.
-
Chích ma túy. slang
- Mắng mỏ.
Ví dụ
“Choạc chân.”
“Đi chơi về bị bố choạc cho một mẻ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free