HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiếu khán

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiəw˧˦ xaːn˧˦]

Định nghĩa

Giấy cấp để nhập cảnh.

Từ tương đương

Englishvisa
3 more languages
Bosanskiviša
Hrvatskiviša
Српскиviša

Ví dụ

“Chờ chiếu khán của sứ quán mới đi được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiếu khán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free