HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến xa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ saː˧˧]

Định nghĩa

Xe sử dụng ở chiến trường, có trang bị vũ khí.

Ví dụ

“Chiến xa trong lịch sử Trung Hoa cổ đại”

Combat Vehicles in Ancient Chinese History

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free