HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chọn lọc

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɔn˧˨ʔ lawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lựa chọn tìm để lấy cái tốt, cái tinh chất trên cơ sở gạt bỏ nhiều cái cùng loại xấu kém, pha tạp.

Từ tương đương

Ví dụ

“chọn lọc tự nhiên”

natural selection

“Chọn lọc hạt giống.”
“Chọn lọc kĩ lưỡng.”
“Chọn lọc nhân tạo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chọn lọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free