chọn lọc
Định nghĩa
Lựa chọn tìm để lấy cái tốt, cái tinh chất trên cơ sở gạt bỏ nhiều cái cùng loại xấu kém, pha tạp.
Ví dụ
“chọn lọc tự nhiên”
natural selection
“Chọn lọc hạt giống.”
“Chọn lọc kĩ lưỡng.”
“Chọn lọc nhân tạo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free