HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chế độ chuyên chế | Babel Free

Noun CEFR C2

Định nghĩa

Hình thức chính quyền trong đó quyền lực cao nhất thuộc về một người.

Từ tương đương

English Tyranny

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chế độ chuyên chế used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course