Nghĩa của chẩn bần | Babel Free
ʨə̰n˧˩˧ ɓə̤n˨˩Định nghĩa
Giúp đỡ người có hoàn cảnh nghèo khó.
Ví dụ
“Tổ chức chẩn bần ở vùng cao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free