HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chấy rận

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəj˧˦ zən˧˨ʔ]

Định nghĩa

louse, lice (generally speaking)

Northern, Vietnam

Từ tương đương

EnglishLiceLouse
Françaislice
Italianopidocchio
7 more languages
العربيةحكةصؤابقمل
Bosanskilice
Hrvatskilice
Latviešuuts
Te Reo Māorihākure
Polskiiskać
Српскиlice

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấy rận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free