Meaning of chính trị học | Babel Free
/[t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Ngành khoa học xã hội liên quan đến các hệ thống quản trị và phân tích các hoạt động chính trị, tư tưởng, hiến pháp và hành vi chính trị liên quan.
Từ tương đương
English
political science
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.