Meaning of chính trị gia | Babel Free
/[t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ zaː˧˧]/Định nghĩa
Nhà chính trị, người hoạt động chính trị, người chuyên môn làm công tác chính trị.
Từ tương đương
English
politician
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.