chìm nghỉm
Định nghĩa
Chìm hẳn, không còn thấy tăm tích gì trên mặt nước.
Ví dụ
“Hòn đá rơi xuống nước chìm nghỉm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free