Nghĩa của chìm nổi | Babel Free
[t͡ɕim˨˩ noj˧˩]Định nghĩa
- to sink and then float (especially repeatedly)
- to struggle in the vicissitudes
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free