Nghĩa của Châu lệ | Babel Free
ʨəw˧˧ lḛʔ˨˩Định nghĩa
- Chỉ nước mắt.
- Triệu Hổ (đời Đường).
Ví dụ
“'''Châu lệ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free