HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao dược | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kaːw˧˧ zɨə̰ʔk˨˩

Định nghĩa

Thuốc dưới dạng cao dán.

Ví dụ

“Bào chế cao dược.”
“Sử dụng cao dược để chữa đau đầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao dược được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free