Nghĩa của cao đạc | Babel Free
kaːw˧˧ ɗa̰ːʔk˨˩Định nghĩa
Xác định độ cao của các điểm trên mặt đất so với điểm gốc hoặc so với mực nước biển.
Ví dụ
“Tiến hành cao đạc để vẽ bản đồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free