Nghĩa của cai ngục | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
سجان
Català
escarceller
English
prison guard
Español
carcelero
Suomi
vanginvartija
Magyar
börtönőr
Bahasa Indonesia
sipir
Svenska
fångvaktare
中文
獄警
繁體中文
獄警
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free