HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cực lạc

Danh từ CEFR B2
[kɨk̚˧˨ʔ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nơi của Phật và người thoát khỏi mọi sự đau khổ.

Từ tương đương

3 more languages
Bosanskinirvana
Hrvatskinirvana
Српскиnirvana

Ví dụ

“Nào nào cực lạc là đâu tá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cực lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free