Nghĩa của cực lạc | Babel Free
[kɨk̚˧˨ʔ laːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Nơi của Phật và người thoát khỏi mọi sự đau khổ.
Ví dụ
“Nào nào cực lạc là đâu tá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free