HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cực hình

Danh từ CEFR B2
[kɨk̚˧˨ʔ hïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Hình phạt nặng nhất, làm cho phải chịu mọi sự đau đớn và nhục nhã.
  2. Cách, thủ đoạn làm cho đau đớn hoặc căng thẳng kéo dài.

Từ tương đương

Englishtorture

Ví dụ

“Bắt làm như vậy là một cực hình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cực hình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free