HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cỏ gà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔ˧˩ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

Cynodon dactylon

Từ tương đương

العربية or ثِيل ثيل
Azərbaycan dili çayır
Bosanski gram
Català gram
Deutsch Hundszahngras
Ελληνικά αγριάδα
English Bermuda grass
Español grama
Galego grama
ગુજરાતી ધરો ધ્રોખડ
हिन्दी दूब
Hrvatski gram
日本語 行儀芝
ქართული გლერტა
Kurdî gram
മലയാളം കറുക
မြန်မာ နေစာ မြေစာ
Русский свиноро́й
Српски gram

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cỏ gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free