cầu lông
Định nghĩa
Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, người chơi dùng vợt đánh quả cầu có cắm lông chim qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.
Từ tương đương
34 more languages
Afrikaanspluimbal
Беларускаябадмінтон
Catalàbàdminton
Češtinabadminton
Galegobádminton
हिन्दीबैडमिंटन
Magyartollaslabda
Հայերենբադմինտոն
Bahasa Indonesiabulu tangkis
Íslenskahnit
Lietuviųbadmintonas
Latviešubadmintons
Македонскибадминтон
Bahasa Melayubadminton
Nederlandsbadminton
ਪੰਜਾਬੀਚਿੜੀ-ਛਿੱਕਾ
Portuguêsbadminton
Русскийбадминтон
Slovenčinabedminton
Svenskabadminton
ไทยแบดมินตัน
Tagalogbadminton
Tiếng Việtvũ cầu
中文羽毛球
繁體中文羽毛球
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free