HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cầu lông

Danh từ CEFR B2
[kəw˨˩ ləwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, người chơi dùng vợt đánh quả cầu có cắm lông chim qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

Thi đấu cầu lông.”
“Sân tập cầu lông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu lông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free