Nghĩa của cầu lông | Babel Free
[kəw˨˩ ləwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, người chơi dùng vợt đánh quả cầu có cắm lông chim qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.
Từ tương đương
Afrikaans
pluimbal
Беларуская
бадмінтон
Català
bàdminton
Čeština
badminton
English
Badminton
Français
Badminton
Galego
bádminton
हिन्दी
बैडमिंटन
Magyar
tollaslabda
Հայերեն
բադմինտոն
Bahasa Indonesia
bulu tangkis
Íslenska
hnit
Lietuvių
badmintonas
Latviešu
badmintons
Македонски
бадминтон
Bahasa Melayu
badminton
Nederlands
badminton
ਪੰਜਾਬੀ
ਚਿੜੀ-ਛਿੱਕਾ
Português
badminton
Русский
бадминтон
Slovenčina
bedminton
Svenska
badminton
ไทย
แบดมินตัน
Tagalog
badminton
Tiếng Việt
vũ cầu
中文
羽毛球
ZH-TW
羽毛球
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free