HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cầu hàng không | Babel Free

Noun CEFR C1
/kə̤w˨˩ ha̤ːŋ˨˩ xəwŋ˧˧/

Định nghĩa

Đường máy bay bảo đảm sự liên lạc giữa hai địa điểm, trong hoàn cảnh những đường giao thông khác giữa hai địa điểm ấy có nhiều khó khăn.

Ví dụ

“Bao vây cắt cầu hàng không của địch trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cầu hàng không used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course