Nghĩa của câu hỏi | Babel Free
[kəw˧˧ hɔj˧˩]Định nghĩa
Câu đặt để yêu cầu người nghe trả lời.
Từ tương đương
English
question
Ví dụ
“Câu hỏi của giám khảo khó quá.”
“Trả lời câu hỏi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free