cầm trịch
Định nghĩa
Điều khiển, chỉ dẫn mọi người trong một công việc để tiến hành đúng và nhịp nhàng.
Ví dụ
“Có người đứng ra cầm trịch nên tất cả đã được giải quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free