HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cầm trịch

Động từ CEFR B2
kə̤m˨˩ ʨḭ̈ʔk˨˩

Định nghĩa

Điều khiển, chỉ dẫn mọi người trong một công việc để tiến hành đúng và nhịp nhàng.

Ví dụ

“Có người đứng ra cầm trịch nên tất cả đã được giải quyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm trịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free