Meaning of cầm trịch | Babel Free
/kə̤m˨˩ ʨḭ̈ʔk˨˩/Định nghĩa
Điều khiển, chỉ dẫn mọi người trong một công việc để tiến hành đúng và nhịp nhàng.
Ví dụ
“Có người đứng ra cầm trịch nên tất cả đã được giải quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.