Nghĩa của côngtenơ | Babel Free
kəwŋ˧˧ tɛ˧˧ nəː˧˧Định nghĩa
Như container
Từ tương đương
English
Container
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free