Nghĩa của công trình | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕïŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
architecture
building
building
construction
Edifice
engineering
hard work
labour
structure
structure
work
work
Gaeilge
luain
Galego
canseira
हिन्दी
मेहनत
Magyar
erőfeszítés
Bahasa Indonesia
kerja keras
Polski
wysiłek
Svenska
jox
Ví dụ
“Toà nhà Hanoi Landmark Tower là một công trình đón chào lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long – Hà Nội.”
“Luận văn tiến sĩ của vị giáo sư này là một công trình nền tảng trong lĩnh vực lý thuyết đồ thị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free